HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề basic details of project IELTS Listening actual vol 6 test 5

Bạn đang tìm đáp án bài basic details of project IELTS Listening actual vol 6 test 5 kèm giải thích chi tiết và phân tích từ khóa? Trong bài viết này, Langmaster sẽ cung cấp đầy đủ đáp án từ câu 1–10, hướng dẫn cách nhận diện paraphrase và mẹo làm bài hiệu quả giúp bạn nâng band Listening nhanh chóng. Cùng khám phá ngay để không bỏ lỡ những điểm dễ ăn điểm trong bài nghe này!

1. Đề thi Basic details of project IELTS Listening

Questions 1-5

Complete the notes.

Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR NUMBERS for each answer.

Basic Details of Project

Example

Pre-phase

involves selecting rooms & 1…………

Phase 1

time needed: 3 days 

staff involved: Jenna, Marco, & 2……………

Phase 2

time needed: 3…………… 

staff involved: 4……………, 

with assistance from 5……………

Questions 6-10

Choose the correct letter, A, B, or C.

6. The main form of data collection will be

  1. questionnaires.

  2. Internet polling.

  3. face-to-face interviews.

7. To finish in time, the staff will have to

  1. work late.

  2. come in early.

  3. take some work home.

8. The final report will contain

  1. three appendices.

  2. material from the company website.

  3. a supplementary booklet.

9. The final report will be handed in on the

  1. 5th.

  2. 15th.

  3. 25th.

10. At the end, there will be

  1. an office party.

  2. a restaurant dinner.

  3. presents for all involved. 

Đề thi Basic details of project IELTS Listening

2. Transcript Basic details of project IELTS Listening

Marcus: Alright, Ella. As you know, the project deadline is at the end of this month, so we really need a solid plan.

(Được rồi, Ella. Như bạn biết, hạn chót của dự án là vào cuối tháng này, vì vậy chúng ta thực sự cần một kế hoạch vững chắc.)

Ella: Yes, I’ve been thinking about that. I suggest we break the project into three stages: a Pre-phase, followed by Phase One and Phase Two. Each stage will have clear and strict deadlines.

(Vâng, tôi cũng đã suy nghĩ về điều đó. Tôi đề xuất chia dự án thành ba giai đoạn: giai đoạn chuẩn bị, sau đó là Giai đoạn Một và Giai đoạn Hai. Mỗi giai đoạn sẽ có thời hạn rõ ràng và nghiêm ngặt.)

Marcus: Since time is tight, that sounds like a sensible approach. Can you explain the details?

(Vì thời gian khá gấp, đó có vẻ là một cách tiếp cận hợp lý. Bạn có thể giải thích chi tiết hơn không?)

Ella: The Pre-phase is quite straightforward. First, we need to secure a suitable space for planning. It should be spacious enough for the whole team.

(Giai đoạn chuẩn bị khá đơn giản. Trước tiên, chúng ta cần sắp xếp một không gian phù hợp để lập kế hoạch. Nó cần đủ rộng cho cả nhóm.)

Marcus: Right, and we also need to decide what equipment we’ll require. Remember last time when we didn’t have enough projectors? We wasted a lot of time because of that.

(Đúng vậy, và chúng ta cũng cần quyết định những thiết bị cần thiết. Bạn còn nhớ lần trước khi chúng ta không có đủ máy chiếu không? Chúng ta đã lãng phí rất nhiều thời gian vì điều đó.)

Ella: Exactly. We don’t want to repeat that mistake. Once the Pre-phase is complete, I’ve allowed just three days for Phase One.

(Chính xác. Chúng ta không muốn lặp lại sai lầm đó. Sau khi hoàn thành giai đoạn chuẩn bị, tôi dành ba ngày cho Giai đoạn Một.)

Marcus: That’s when we’ll draft the plans. We’ll definitely need Jenna’s support.

(Đó là lúc chúng ta sẽ phác thảo kế hoạch. Chúng ta chắc chắn sẽ cần sự hỗ trợ của Jenna.)

Ella: And Marco as well.

(Và cả Marco nữa.)

Marcus: Agreed. But Susan won’t be able to join us. She’s extremely busy, even though I’d really like her on the team.

(Đồng ý. Nhưng Susan sẽ không thể tham gia. Cô ấy rất bận, mặc dù tôi thực sự muốn cô ấy có mặt trong nhóm.)

Ella: In that case, let’s include Fred instead.

(Vậy thì chúng ta hãy chọn Fred thay thế.)

Marcus: Fred isn’t as experienced as Greg, but he should be capable enough for this task.

(Fred không có nhiều kinh nghiệm như Greg, nhưng anh ấy đủ khả năng để làm công việc này.)

Ella: After that, we move directly into Phase Two: gathering information, organizing it, analyzing everything, and preparing the final report.

(Sau đó, chúng ta chuyển thẳng sang Giai đoạn Hai: thu thập thông tin, tổng hợp, phân tích và chuẩn bị báo cáo cuối cùng.)

Marcus: Can all of that be done in five days?

(Tất cả những việc đó có thể hoàn thành trong năm ngày không?)

Ella: Five days might be too optimistic, so I’ve scheduled six days instead.

(Năm ngày có thể hơi lạc quan, vì vậy tôi đã lên lịch sáu ngày.)

Marcus: Six days? That’s nearly a full week. Do we actually have that much time?

(Sáu ngày à? Gần như cả một tuần rồi. Chúng ta có thật sự nhiều thời gian như vậy không?)

Ella: Yes, we do. With the right people involved, six days should be sufficient.

(Có chứ. Với đúng người tham gia, sáu ngày là đủ.)

Marcus: Who will handle this phase? Arthur and Rob?

(Ai sẽ phụ trách giai đoạn này? Arthur và Rob à?)

Ella: No. Arthur is tied up with other responsibilities, and Rob is on leave. Mike will take the lead on this part. He has previous experience, so it should go smoothly. However, he might need help with minor tasks, especially from someone who’s detail-oriented.

(Không. Arthur đang bận việc khác và Rob thì đang nghỉ phép. Mike sẽ phụ trách chính phần này. Anh ấy đã có kinh nghiệm trước đây nên sẽ ổn. Tuy nhiên, anh ấy có thể cần hỗ trợ với các nhiệm vụ nhỏ, đặc biệt là từ người tỉ mỉ và cẩn thận.)

Marcus: Peter isn’t available right now, but I can ask Leo to assist. He’s very reliable, especially when working under pressure.

(Peter hiện không rảnh, nhưng tôi có thể nhờ Leo hỗ trợ. Anh ấy rất đáng tin cậy, đặc biệt khi làm việc dưới áp lực.)

Ella: Perfect. Then everything is organized.

(Tuyệt vời. Vậy là mọi thứ đã được sắp xếp xong.)

Marcus: You’ve done well setting up the timeline, but what about the specific methods?

(Bạn đã làm tốt phần thời gian biểu, nhưng còn các phương pháp cụ thể thì sao?)

Ella: What kind of specifics are you referring to?

(Bạn đang nói đến những chi tiết cụ thể nào?)

Marcus: For example, data collection. Are we going to use questionnaires like last time?

(Ví dụ như việc thu thập dữ liệu. Chúng ta có sử dụng bảng câu hỏi như lần trước không?)

Ella: I considered using online surveys, but they often attract unreliable responses. I believe direct interviews are more effective, so that’s what I propose.

(Tôi đã cân nhắc dùng khảo sát trực tuyến, nhưng chúng thường nhận được những phản hồi không đáng tin cậy. Tôi tin rằng phỏng vấn trực tiếp hiệu quả hơn, vì vậy tôi đề xuất cách đó.)

Marcus: That approach will take more time. We might even need to do some work from home.

(Cách đó sẽ tốn nhiều thời gian hơn. Có thể chúng ta sẽ phải làm thêm việc ở nhà.)

Ella: I don’t think that’ll be necessary if we stay a bit later for some after-hours meetings.

(Tôi không nghĩ cần thiết nếu chúng ta ở lại làm thêm một vài buổi họp sau giờ làm.)

Marcus: That’s better than coming in early. No one works efficiently in the morning anyway. Also, the final report will require at least two appendices.

(Như vậy còn tốt hơn là đến sớm. Không ai làm việc hiệu quả vào buổi sáng cả. Ngoài ra, báo cáo cuối cùng sẽ cần ít nhất hai phụ lục.)

Ella: Yes, and we’ll also need to attach a small booklet with printed extracts from the foreign websites we’ve referenced.

(Đúng vậy, và chúng ta cũng cần đính kèm một cuốn sổ nhỏ in các trích đoạn từ những trang web nước ngoài mà chúng ta đã tham khảo.)

Marcus: That adds even more work. Are you certain we can still meet the deadline?

(Như vậy sẽ càng nhiều việc hơn. Bạn có chắc chúng ta vẫn kịp hạn không?)

Ella: Absolutely. I’ve planned everything carefully. Phase One should be completed by the fifth, allowing Phase Two to start around the eighth or ninth. Since there’s a public holiday on the tenth, we should be able to submit everything by the fifteenth. After that, we can relax and celebrate on the twenty-fifth when the Design Division gives approval.

(Chắc chắn rồi. Tôi đã tính toán kỹ. Giai đoạn Một sẽ hoàn thành trước ngày mùng năm, để Giai đoạn Hai bắt đầu vào khoảng mùng tám hoặc mùng chín. Vì ngày mười là ngày nghỉ lễ, nên chúng ta có thể nộp mọi thứ vào ngày mười lăm. Sau đó, chúng ta có thể thư giãn và ăn mừng vào ngày hai mươi lăm khi Bộ phận Thiết kế phê duyệt.)

Marcus: You’re assuming the Design Division will approve it, which isn’t guaranteed.

(Bạn đang cho rằng Bộ phận Thiết kế sẽ phê duyệt, nhưng điều đó không được đảm bảo.)

Ella: Come on, Marcus. Stay positive. I’m confident it will be approved. I’m already planning how we’ll celebrate.

(Thôi nào, Marcus. Hãy tích cực lên. Tôi tin chắc nó sẽ được phê duyệt. Tôi thậm chí đã lên kế hoạch ăn mừng rồi.)

Marcus: Oh really? What do you have in mind?

(Thật sao? Bạn định làm gì?)

Ella: A party at the office doesn’t sound appealing. Everyone is busy with their families, so organizing a dinner might be difficult. Instead, I suggest buying some quality gifts for everyone involved and presenting them here at the office.

(Tiệc tại văn phòng nghe không hấp dẫn lắm. Mọi người đều bận với gia đình, nên tổ chức một bữa tối sẽ khó khăn. Thay vào đó, tôi đề xuất mua những món quà chất lượng cho tất cả những người tham gia và trao ngay tại văn phòng.)

Marcus: That works for me, but make sure they’re not too expensive. The Budget Department might not approve the expense.

(Nghe được đấy, nhưng hãy đảm bảo chúng không quá đắt. Phòng Ngân sách có thể sẽ không phê duyệt chi phí đó.)

Ella: Don’t worry. I know how to manage within the budget.

(Đừng lo. Tôi biết cách xoay xở trong ngân sách.)

Marcus: Alright. I’ll leave it in your hands.

(Được rồi. Tôi giao việc đó cho bạn.)

Test IELTS Online

>> Xem thêm:

3. Đáp án và giải thích chi tiết Basic details of project IELTS Listening

Đáp án đề Basic details of project IELTS Listening

1. Đáp án: equipment

Đoạn văn: Marcus says, “we also need to decide what equipment we’ll require.”

Giải thích chi tiết: Trong phần Pre-phase, Ella nói cần chọn không gian phù hợp để làm việc. Sau đó Marcus bổ sung rằng họ cần quyết định các thiết bị cần thiết. Vì vậy, Pre-phase bao gồm hai việc: selecting rooms và equipment. Từ “equipment” xuất hiện trực tiếp trong bài nghe và phù hợp với yêu cầu “NO MORE THAN TWO WORDS”.

2. Đáp án: Fred

Đoạn văn: Ella says, “Let’s just take Fred instead.” Marcus replies, “Fred’s not as experienced as Greg, but I agree, he’ll do fine for this job.”

Giải thích chi tiết: Trong Phase 1, ban đầu Jenna và Marco được nhắc đến. Susan bị loại vì quá bận. Sau đó Ella đề xuất Fred thay thế và Marcus đồng ý. Vì vậy, nhân sự của Phase 1 là Jenna, Marco và Fred. “Fred” là tên riêng, chỉ một từ, phù hợp yêu cầu đề bài.

3. Đáp án: six days

Đoạn văn: Marcus asks, “Can we do that in five days?” Ella answers, “I think that’s optimistic, which is why I scheduled six.”

Giải thích chi tiết: Marcus đề xuất năm ngày, nhưng Ella cho rằng như vậy quá lạc quan và quyết định lên lịch sáu ngày. Vì câu hỏi yêu cầu thời gian của Phase 2, đáp án chính xác là “six days”. 

4. Đáp án: Mike

Đoạn văn: Ella says, “Mike alone will be the main man on this part.”

Giải thích chi tiết: Arthur và Rob được nhắc đến nhưng đều không tham gia (Arthur bận, Rob nghỉ phép). Ella xác nhận Mike sẽ là người phụ trách chính Phase 2. Vì vậy đáp án là “Mike”. Đây là bẫy dễ nhầm nếu người nghe không chú ý thông tin loại trừ Arthur và Rob.

5. Đáp án: Leo

Đoạn văn: Marcus says, “I can arrange Leo to chip in some time and advice.”

Giải thích chi tiết: Mike là người chính, nhưng Marcus đề nghị Leo hỗ trợ. “Chip in” có nghĩa là hỗ trợ hoặc đóng góp thêm. Vì vậy người hỗ trợ trong Phase 2 là Leo. Cần phân biệt rõ vai trò: Mike là main person, Leo là assistant.

6. Đáp án: C – face-to-face interviews

Đoạn văn: Ella says, “I’m of the view that the best way to find out things is to ask people directly, so that’s what we’ll do.”

Giải thích chi tiết: Marcus hỏi liệu họ có sử dụng questionnaires như lần trước không. Ella cũng nhắc đến Internet polling nhưng cho rằng cách đó thường nhận được những phản hồi thiếu nghiêm túc. Cuối cùng, cô khẳng định phương pháp tốt nhất là hỏi trực tiếp (ask people directly), tức là face-to-face interviews. Vì vậy đáp án đúng là C. Hai phương án A và B là bẫy vì được nhắc đến nhưng không được chọn.

7. Đáp án: A – work late

Đoạn văn: Ella says, “I don’t think so, as long as we stay back at work for some after-hours meetings.”

Giải thích chi tiết: Marcus lo rằng họ có thể phải làm việc ở nhà. Tuy nhiên, Ella cho rằng chỉ cần ở lại làm thêm sau giờ làm (stay back at work) là đủ. “After-hours meetings” tương đương với work late. Phương án B (come in early) bị loại vì Marcus nói không ai làm việc tốt vào buổi sáng. Phương án C (take some work home) cũng bị bác bỏ.

8. Đáp án: C – a supplementary booklet

Đoạn văn: Ella says, “we’ll have to attach a small booklet to the end, containing printouts of the relevant parts from all the foreign websites we accessed.”

Giải thích chi tiết: Marcus đề cập rằng báo cáo cần ít nhất hai appendices, nhưng Ella bổ sung thêm rằng họ phải đính kèm một cuốn sổ nhỏ (small booklet). Vì câu hỏi hỏi final report will contain gì, và phương án chính xác được nhấn mạnh là cuốn booklet bổ sung, nên đáp án là C. Phương án A sai vì chỉ có “at least two appendices”, không phải ba. Phương án B không chính xác vì tài liệu lấy từ foreign websites, không phải company website.

9. Đáp án: B – 15th

Đoạn văn: Ella says, “everything should be able to be submitted on the 15th.”

Giải thích chi tiết: Phase 1 hoàn thành vào ngày 5th. Celebration diễn ra vào 25th. Tuy nhiên, ngày nộp báo cáo là 15th. Đây là bẫy số rất điển hình vì có nhiều mốc thời gian được nhắc đến. Cần nghe chính xác từ “submitted” để chọn đúng đáp án.

10. Đáp án: C – presents for all involved

Đoạn văn: Ella says, “I thought we’d just buy some nice expensive gifts for everyone who participated.”

Giải thích chi tiết: Marcus hỏi kế hoạch ăn mừng. Ella loại bỏ ý tưởng tổ chức party ở văn phòng và cũng cho rằng dinner khó thực hiện. Thay vào đó, cô đề xuất mua quà cho tất cả những người tham gia. Vì vậy đáp án đúng là C. Hai phương án còn lại là distractors vì được nhắc đến nhưng không được chọn.

>> Xem thêm: Giải Cam IELTS 17, Test 4, Listening Part 1: Easy Life Cleaning Services [Full Answers]

4. Khóa học IELTS online tại Langmaster

IELTS Listening luôn là một trong những kỹ năng khiến nhiều người học “mất điểm oan” nhất. Vấn đề không nằm ở việc bạn “nghe kém”, mà nằm ở phương pháp luyện nghe chưa đúng. Nhiều người học chỉ nghe chép chính tả, làm đề liên tục nhưng không phân tích transcript. Không luyện kỹ kỹ năng nhận diện paraphrase. Không biết cách dự đoán từ loại trước khi nghe. Không được hướng dẫn chiến lược xử lý từng dạng bài cụ thể. Vì vậy, dù luyện rất nhiều nhưng điểm Listening vẫn “dậm chân tại chỗ”.

Đó là lý do khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế để giúp bạn chinh phục band điểm IELTS mơ ước. Khóa học được thiết kế riêng cho từng mục tiêu đầu ra với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên theo sát. Tại đây, bạn sẽ được:

Khóa IELTS

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo band mục tiêu: Mỗi học viên đều được kiểm tra năng lực 4 kỹ năng toàn diện để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đó và mục tiêu band điểm cụ thể, một lộ trình học tập riêng biệt được thiết kế. 

  • Mô hình lớp học tương tác cao: Langmaster duy trì sĩ số lớp học lý tưởng (chỉ 7-10 học viên) để đảm bảo môi trường học tập tương tác hai chiều. Đảm bảo mỗi học viên đều được thực hành và nhận phản hồi cá nhân trực tiếp. Giáo viên sẽ lắng nghe, ghi chú lỗi sai và chỉnh sửa phát âm ngay trong buổi học.

  • 100% giáo viên tại Langmaster đạt IELTS 7.5+, theo dõi và hỗ trợ sát sao: Đội ngũ giáo viên Langmaster đều có IELTS 7.5 và được đào tạo chuyên sâu để giảng dạy. Giáo viên sẽ theo sát, chấm chữa bài chi tiết cho học viên trong vòng 24 giờ.

  • Thi thử định kỳ - mô phỏng kỳ thi thật: Langmaster tổ chức các buổi thi thử mô phỏng 100% phòng thi thật. Kết quả sẽ được phân tích chi tiết từng tiêu chí, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu, cần cải thiện điểm nào để đạt band mục tiêu.

  • Cam kết đầu ra bằng văn bản: Để bảo vệ quyền lợi cao nhất cho người học, Langmaster là một trong số ít đơn vị áp dụng chính sách cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt mục tiêu, Langmaster sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt band điểm mong muốn.

  • Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập

  • Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.

Tại Langmaster, học sinh có thể học thử miễn phí trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.

Dạng bài basic details of project IELTS Listening yêu cầu bạn nghe chính xác các thông tin cụ thể như thời gian, nhân sự, phương pháp và deadline. Để làm tốt, hãy chú ý từ khóa, nhận diện bẫy thông tin bị loại và luôn kiểm tra giới hạn số từ trước khi điền đáp án. Luyện tập đều đặn với chiến lược rõ ràng sẽ giúp bạn tự tin nâng band điểm Listening trong kỳ thi IELTS.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác